Chuyển đổi 0.01 NEAR sang XDR
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,971 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:57, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XDR
Theo dõi
14:57, 29 tháng 1, 2026
0 XDR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,97123500 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.917.920 XDR. NEAR Protocol giảm -3.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.04%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.389.338 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.389.355 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
1,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
90,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:57 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00971235 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,97123500 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights
NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,00971235
XDR
0.1
NEAR
0,09712350
XDR
1
NEAR
0,97123500
XDR
2
NEAR
1,942470
XDR
3
NEAR
2,913705
XDR
5
NEAR
4,856175
XDR
10
NEAR
9,712350
XDR
20
NEAR
19,4247
XDR
25
NEAR
24,2809
XDR
50
NEAR
48,5617
XDR
100
NEAR
97,1235
XDR
250
NEAR
242,809
XDR
500
NEAR
485,618
XDR
1000
NEAR
971,235
XDR
2500
NEAR
2.428,088
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR
NEAR
0.01
XDR
0,01029617
NEAR
0.1
XDR
0,10296169
NEAR
1
XDR
1,029617
NEAR
2
XDR
2,059234
NEAR
3
XDR
3,088851
NEAR
5
XDR
5,148085
NEAR
10
XDR
10,2962
NEAR
20
XDR
20,5923
NEAR
25
XDR
25,7404
NEAR
50
XDR
51,4808
NEAR
100
XDR
102,962
NEAR
250
XDR
257,404
NEAR
500
XDR
514,808
NEAR
1000
XDR
1.029,617
NEAR
2500
XDR
2.574,042
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 14:57:45 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC