Chuyển đổi 5 NEAR sang XDR
Chuyển đổi 5 NEAR sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,975 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:28, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XDR
Theo dõi
13:28, 29 tháng 1, 2026
0 XDR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,97529300 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.468.162 XDR. NEAR Protocol giảm -3.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.13%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.363.349 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.363.172 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
1,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
90,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:28 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.876465 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,97529300 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang IMF Special Drawing Rights
NEAR
XDR
0.01
NEAR
0,00975293
XDR
0.1
NEAR
0,09752930
XDR
1
NEAR
0,97529300
XDR
2
NEAR
1,950586
XDR
3
NEAR
2,925879
XDR
5
NEAR
4,876465
XDR
10
NEAR
9,752930
XDR
20
NEAR
19,5059
XDR
25
NEAR
24,3823
XDR
50
NEAR
48,7646
XDR
100
NEAR
97,5293
XDR
250
NEAR
243,823
XDR
500
NEAR
487,647
XDR
1000
NEAR
975,293
XDR
2500
NEAR
2.438,233
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang NEAR Protocol
XDR
NEAR
0.01
XDR
0,01025333
NEAR
0.1
XDR
0,10253329
NEAR
1
XDR
1,025333
NEAR
2
XDR
2,050666
NEAR
3
XDR
3,075999
NEAR
5
XDR
5,126664
NEAR
10
XDR
10,2533
NEAR
20
XDR
20,5067
NEAR
25
XDR
25,6333
NEAR
50
XDR
51,2666
NEAR
100
XDR
102,533
NEAR
250
XDR
256,333
NEAR
500
XDR
512,666
NEAR
1000
XDR
1.025,333
NEAR
2500
XDR
2.563,332
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XDR được tạo vào lúc 13:28:58 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC