Chuyển đổi 0.01 VET sang BNB
Chuyển đổi 0.01 VET sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:59, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00001132 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.384,0 BNB. VeChain giảm -2.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
972,06 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
20,38 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
864,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:59 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.1320000000000001e-7 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00001132 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BNB mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang BNB
VET
BNB
0.01
VET
0,00000011
BNB
0.1
VET
0,00000113
BNB
1
VET
0,00001132
BNB
2
VET
0,00002264
BNB
3
VET
0,00003396
BNB
5
VET
0,00005660
BNB
10
VET
0,00011320
BNB
20
VET
0,00022640
BNB
25
VET
0,00028300
BNB
50
VET
0,00056600
BNB
100
VET
0,00113200
BNB
250
VET
0,00283000
BNB
500
VET
0,00566000
BNB
1000
VET
0,01132000
BNB
2500
VET
0,02830000
BNB
Chuyển đổi BNB sang VeChain
BNB
VET
0.01
BNB
883,392
VET
0.1
BNB
8.833,922
VET
1
BNB
88.339,223
VET
2
BNB
176.678,445
VET
3
BNB
265.017,668
VET
5
BNB
441.696,113
VET
10
BNB
883.392,226
VET
20
BNB
1.766.784,452
VET
25
BNB
2.208.480,565
VET
50
BNB
4.416.961,131
VET
100
BNB
8.833.922,261
VET
250
BNB
22.084.805,654
VET
500
BNB
44.169.611,307
VET
1000
BNB
88.339.222,615
VET
2500
BNB
220.848.056,537
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BNB được tạo vào lúc 21:59:04 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC