Chuyển đổi 100 BNB sang VET
Chuyển đổi 100 BNB sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:52, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00001297 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.132,0 BNB. VeChain giảm -3.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.63%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,13 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00001297 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00001297 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BNB mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang BNB
VET
BNB
0.01
VET
0,00000013
BNB
0.1
VET
0,00000130
BNB
1
VET
0,00001297
BNB
2
VET
0,00002594
BNB
3
VET
0,00003891
BNB
5
VET
0,00006485
BNB
10
VET
0,00012970
BNB
20
VET
0,00025940
BNB
25
VET
0,00032425
BNB
50
VET
0,00064850
BNB
100
VET
0,00129700
BNB
250
VET
0,00324250
BNB
500
VET
0,00648500
BNB
1000
VET
0,01297000
BNB
2500
VET
0,03242500
BNB
Chuyển đổi BNB sang VeChain
BNB
VET
0.01
BNB
771,010
VET
0.1
BNB
7.710,10
VET
1
BNB
77.101,002
VET
2
BNB
154.202,005
VET
3
BNB
231.303,007
VET
5
BNB
385.505,012
VET
10
BNB
771.010,023
VET
20
BNB
1.542.020,046
VET
25
BNB
1.927.525,058
VET
50
BNB
3.855.050,116
VET
100
BNB
7.710.100,231
VET
250
BNB
19.275.250,578
VET
500
BNB
38.550.501,157
VET
1000
BNB
77.101.002,313
VET
2500
BNB
192.752.505,783
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BNB được tạo vào lúc 21:52:46 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC