Chuyển đổi 0.1 VET sang BNB
Chuyển đổi 0.1 VET sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:38, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00001325 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 27.446,0 BNB. VeChain giảm -4.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.12%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
27,45 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:38 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000001325 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00001325 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BNB mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang BNB
VET
BNB
0.01
VET
0,00000013
BNB
0.1
VET
0,00000133
BNB
1
VET
0,00001325
BNB
2
VET
0,00002650
BNB
3
VET
0,00003975
BNB
5
VET
0,00006625
BNB
10
VET
0,00013250
BNB
20
VET
0,00026500
BNB
25
VET
0,00033125
BNB
50
VET
0,00066250
BNB
100
VET
0,00132500
BNB
250
VET
0,00331250
BNB
500
VET
0,00662500
BNB
1000
VET
0,01325000
BNB
2500
VET
0,03312500
BNB
Chuyển đổi BNB sang VeChain
BNB
VET
0.01
BNB
754,717
VET
0.1
BNB
7.547,17
VET
1
BNB
75.471,698
VET
2
BNB
150.943,396
VET
3
BNB
226.415,094
VET
5
BNB
377.358,491
VET
10
BNB
754.716,981
VET
20
BNB
1.509.433,962
VET
25
BNB
1.886.792,453
VET
50
BNB
3.773.584,906
VET
100
BNB
7.547.169,811
VET
250
BNB
18.867.924,528
VET
500
BNB
37.735.849,057
VET
1000
BNB
75.471.698,113
VET
2500
BNB
188.679.245,283
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BNB được tạo vào lúc 15:38:17 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC