Chuyển đổi 3 VET sang BNB
Chuyển đổi 3 VET sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:55, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00003680 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 83.200,0 BNB. VeChain tăng +2.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.30%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 58.
Vốn hóa thị trường
3,16 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
83,2 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:55 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0001104 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00003680 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BNB mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang BNB

VET

BNB
0.01
VET
0,00000037
BNB
0.1
VET
0,00000368
BNB
1
VET
0,00003680
BNB
2
VET
0,00007360
BNB
3
VET
0,00011040
BNB
5
VET
0,00018400
BNB
10
VET
0,00036800
BNB
20
VET
0,00073600
BNB
25
VET
0,00092000
BNB
50
VET
0,00184000
BNB
100
VET
0,00368000
BNB
250
VET
0,00920000
BNB
500
VET
0,01840000
BNB
1000
VET
0,03680000
BNB
2500
VET
0,09200000
BNB
Chuyển đổi BNB sang VeChain

BNB

VET
0.01
BNB
271,739
VET
0.1
BNB
2.717,391
VET
1
BNB
27.173,913
VET
2
BNB
54.347,826
VET
3
BNB
81.521,739
VET
5
BNB
135.869,565
VET
10
BNB
271.739,13
VET
20
BNB
543.478,261
VET
25
BNB
679.347,826
VET
50
BNB
1.358.695,652
VET
100
BNB
2.717.391,304
VET
250
BNB
6.793.478,261
VET
500
BNB
13.586.956,522
VET
1000
BNB
27.173.913,043
VET
2500
BNB
67.934.782,609
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BNB được tạo vào lúc 07:55:50 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC