Chuyển đổi 1 VET sang BNB
Chuyển đổi 1 VET sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:22, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00001287 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.554,0 BNB. VeChain giảm -1.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.10%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,11 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
11,55 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00001287 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00001287 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BNB mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang BNB
VET
BNB
0.01
VET
0,00000013
BNB
0.1
VET
0,00000129
BNB
1
VET
0,00001287
BNB
2
VET
0,00002574
BNB
3
VET
0,00003861
BNB
5
VET
0,00006435
BNB
10
VET
0,00012870
BNB
20
VET
0,00025740
BNB
25
VET
0,00032175
BNB
50
VET
0,00064350
BNB
100
VET
0,00128700
BNB
250
VET
0,00321750
BNB
500
VET
0,00643500
BNB
1000
VET
0,01287000
BNB
2500
VET
0,03217500
BNB
Chuyển đổi BNB sang VeChain
BNB
VET
0.01
BNB
777,001
VET
0.1
BNB
7.770,008
VET
1
BNB
77.700,078
VET
2
BNB
155.400,155
VET
3
BNB
233.100,233
VET
5
BNB
388.500,389
VET
10
BNB
777.000,777
VET
20
BNB
1.554.001,554
VET
25
BNB
1.942.501,943
VET
50
BNB
3.885.003,885
VET
100
BNB
7.770.007,77
VET
250
BNB
19.425.019,425
VET
500
BNB
38.850.038,85
VET
1000
BNB
77.700.077,7
VET
2500
BNB
194.250.194,25
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BNB được tạo vào lúc 15:22:07 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC