Chuyển đổi 2 BNB sang VET
Chuyển đổi 2 BNB sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:50, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00003665 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 87.583,0 BNB. VeChain giảm -0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.12%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
3,15 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
87,58 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:50 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003665 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00003665 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BNB mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang BNB

VET

BNB
0.01
VET
0,00000037
BNB
0.1
VET
0,00000367
BNB
1
VET
0,00003665
BNB
2
VET
0,00007330
BNB
3
VET
0,00010995
BNB
5
VET
0,00018325
BNB
10
VET
0,00036650
BNB
20
VET
0,00073300
BNB
25
VET
0,00091625
BNB
50
VET
0,00183250
BNB
100
VET
0,00366500
BNB
250
VET
0,00916250
BNB
500
VET
0,01832500
BNB
1000
VET
0,03665000
BNB
2500
VET
0,09162500
BNB
Chuyển đổi BNB sang VeChain

BNB

VET
0.01
BNB
272,851
VET
0.1
BNB
2.728,513
VET
1
BNB
27.285,13
VET
2
BNB
54.570,259
VET
3
BNB
81.855,389
VET
5
BNB
136.425,648
VET
10
BNB
272.851,296
VET
20
BNB
545.702,592
VET
25
BNB
682.128,24
VET
50
BNB
1.364.256,48
VET
100
BNB
2.728.512,96
VET
250
BNB
6.821.282,401
VET
500
BNB
13.642.564,802
VET
1000
BNB
27.285.129,604
VET
2500
BNB
68.212.824,011
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BNB được tạo vào lúc 05:50:43 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC