Chuyển đổi 0.1 ETH sang VET
Chuyển đổi 0.1 ETH sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:58, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00001186 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 40.279,0 ETH. VeChain giảm -2.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.17%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
40,28 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:58 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00001186 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00001186 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ETH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Ethereum

VET

ETH
0.01
VET
0,00000012
ETH
0.1
VET
0,00000119
ETH
1
VET
0,00001186
ETH
2
VET
0,00002372
ETH
3
VET
0,00003558
ETH
5
VET
0,00005930
ETH
10
VET
0,00011860
ETH
20
VET
0,00023720
ETH
25
VET
0,00029650
ETH
50
VET
0,00059300
ETH
100
VET
0,00118600
ETH
250
VET
0,00296500
ETH
500
VET
0,00593000
ETH
1000
VET
0,01186000
ETH
2500
VET
0,02965000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang VeChain

ETH

VET
0.01
ETH
843,170
VET
0.1
ETH
8.431,703
VET
1
ETH
84.317,032
VET
2
ETH
168.634,064
VET
3
ETH
252.951,096
VET
5
ETH
421.585,16
VET
10
ETH
843.170,32
VET
20
ETH
1.686.340,641
VET
25
ETH
2.107.925,801
VET
50
ETH
4.215.851,602
VET
100
ETH
8.431.703,204
VET
250
ETH
21.079.258,01
VET
500
ETH
42.158.516,02
VET
1000
ETH
84.317.032,04
VET
2500
ETH
210.792.580,101
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ETH được tạo vào lúc 18:58:22 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC