Chuyển đổi 25 ETH sang VET
Chuyển đổi 25 ETH sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:36, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000380 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.526,00 ETH. VeChain giảm -0.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.45%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
326,02 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,53 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000038 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000380 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ETH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Ethereum
VET
ETH
0.01
VET
0,00000004
ETH
0.1
VET
0,00000038
ETH
1
VET
0,00000380
ETH
2
VET
0,00000760
ETH
3
VET
0,00001140
ETH
5
VET
0,00001900
ETH
10
VET
0,00003800
ETH
20
VET
0,00007600
ETH
25
VET
0,00009500
ETH
50
VET
0,00019000
ETH
100
VET
0,00038000
ETH
250
VET
0,00095000
ETH
500
VET
0,00190000
ETH
1000
VET
0,00380000
ETH
2500
VET
0,00950000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang VeChain
ETH
VET
0.01
ETH
2.631,579
VET
0.1
ETH
26.315,789
VET
1
ETH
263.157,895
VET
2
ETH
526.315,789
VET
3
ETH
789.473,684
VET
5
ETH
1.315.789,474
VET
10
ETH
2.631.578,947
VET
20
ETH
5.263.157,895
VET
25
ETH
6.578.947,368
VET
50
ETH
13.157.894,737
VET
100
ETH
26.315.789,474
VET
250
ETH
65.789.473,684
VET
500
ETH
131.578.947,368
VET
1000
ETH
263.157.894,737
VET
2500
ETH
657.894.736,842
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ETH được tạo vào lúc 23:36:04 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC