Chuyển đổi 5 VET sang ETH
Chuyển đổi 5 VET sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:06, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000383 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.185,00 ETH. VeChain giảm -2.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
329,25 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
6,19 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:06 , việc chuyển đổi 5 VeChain (VET) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000019149999999999998 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000383 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ETH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Ethereum
VET
ETH
0.01
VET
0,00000004
ETH
0.1
VET
0,00000038
ETH
1
VET
0,00000383
ETH
2
VET
0,00000766
ETH
3
VET
0,00001149
ETH
5
VET
0,00001915
ETH
10
VET
0,00003830
ETH
20
VET
0,00007660
ETH
25
VET
0,00009575
ETH
50
VET
0,00019150
ETH
100
VET
0,00038300
ETH
250
VET
0,00095750
ETH
500
VET
0,00191500
ETH
1000
VET
0,00383000
ETH
2500
VET
0,00957500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang VeChain
ETH
VET
0.01
ETH
2.610,966
VET
0.1
ETH
26.109,661
VET
1
ETH
261.096,606
VET
2
ETH
522.193,211
VET
3
ETH
783.289,817
VET
5
ETH
1.305.483,029
VET
10
ETH
2.610.966,057
VET
20
ETH
5.221.932,115
VET
25
ETH
6.527.415,144
VET
50
ETH
13.054.830,287
VET
100
ETH
26.109.660,574
VET
250
ETH
65.274.151,436
VET
500
ETH
130.548.302,872
VET
1000
ETH
261.096.605,744
VET
2500
ETH
652.741.514,36
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ETH được tạo vào lúc 00:06:51 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC