Chuyển đổi 500 ETH sang VET
Chuyển đổi 500 ETH sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:07, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000337 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.964,00 ETH. VeChain giảm -0.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.01%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 107.
Vốn hóa thị trường
289,76 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
5,96 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
856,57 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:07 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000337 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000337 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ETH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Ethereum
VET
ETH
0.01
VET
0,00000003
ETH
0.1
VET
0,00000034
ETH
1
VET
0,00000337
ETH
2
VET
0,00000674
ETH
3
VET
0,00001011
ETH
5
VET
0,00001685
ETH
10
VET
0,00003370
ETH
20
VET
0,00006740
ETH
25
VET
0,00008425
ETH
50
VET
0,00016850
ETH
100
VET
0,00033700
ETH
250
VET
0,00084250
ETH
500
VET
0,00168500
ETH
1000
VET
0,00337000
ETH
2500
VET
0,00842500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang VeChain
ETH
VET
0.01
ETH
2.967,359
VET
0.1
ETH
29.673,591
VET
1
ETH
296.735,905
VET
2
ETH
593.471,81
VET
3
ETH
890.207,715
VET
5
ETH
1.483.679,525
VET
10
ETH
2.967.359,05
VET
20
ETH
5.934.718,101
VET
25
ETH
7.418.397,626
VET
50
ETH
14.836.795,252
VET
100
ETH
29.673.590,504
VET
250
ETH
74.183.976,261
VET
500
ETH
148.367.952,522
VET
1000
ETH
296.735.905,045
VET
2500
ETH
741.839.762,611
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ETH được tạo vào lúc 09:07:37 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC