Chuyển đổi 0.01 VET sang MXN
Chuyển đổi 0.01 VET sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,179 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:36, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,17899500 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 466.748.793 MX$. VeChain giảm -5.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.88%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
15,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
466,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
875,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:36 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00178995 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,17899500 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00178995
MXN
0.1
VET
0,01789950
MXN
1
VET
0,17899500
MXN
2
VET
0,35799000
MXN
3
VET
0,53698500
MXN
5
VET
0,89497500
MXN
10
VET
1,789950
MXN
20
VET
3,579900
MXN
25
VET
4,474875
MXN
50
VET
8,949750
MXN
100
VET
17,8995
MXN
250
VET
44,7487
MXN
500
VET
89,4975
MXN
1000
VET
178,995
MXN
2500
VET
447,487
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,05586748
VET
0.1
MXN
0,55867482
VET
1
MXN
5,586748
VET
2
MXN
11,1735
VET
3
MXN
16,7602
VET
5
MXN
27,9337
VET
10
MXN
55,8675
VET
20
MXN
111,735
VET
25
MXN
139,669
VET
50
MXN
279,337
VET
100
MXN
558,675
VET
250
MXN
1.396,687
VET
500
MXN
2.793,374
VET
1000
MXN
5.586,748
VET
2500
MXN
13.966,871
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 17:36:20 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC