Chuyển đổi 5 MXN sang VET
Chuyển đổi 5 MXN sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,174 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:09, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,17423600 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 302.282.536 MX$. VeChain giảm -0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.02%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
14,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
302,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
871,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 08:09 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.174236 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,17423600 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00174236
MXN
0.1
VET
0,01742360
MXN
1
VET
0,17423600
MXN
2
VET
0,34847200
MXN
3
VET
0,52270800
MXN
5
VET
0,87118000
MXN
10
VET
1,742360
MXN
20
VET
3,484720
MXN
25
VET
4,355900
MXN
50
VET
8,711800
MXN
100
VET
17,4236
MXN
250
VET
43,5590
MXN
500
VET
87,1180
MXN
1000
VET
174,236
MXN
2500
VET
435,590
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,05739342
VET
0.1
MXN
0,57393420
VET
1
MXN
5,739342
VET
2
MXN
11,4787
VET
3
MXN
17,2180
VET
5
MXN
28,6967
VET
10
MXN
57,3934
VET
20
MXN
114,787
VET
25
MXN
143,484
VET
50
MXN
286,967
VET
100
MXN
573,934
VET
250
MXN
1.434,836
VET
500
MXN
2.869,671
VET
1000
MXN
5.739,342
VET
2500
MXN
14.348,355
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 08:09:16 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC