Chuyển đổi 500 MXN sang VET
Chuyển đổi 500 MXN sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,177 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:41, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,17741200 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 463.613.022 MX$. VeChain giảm -0.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -2.66%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
15,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
463,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
874,59 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:41 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.177412 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,17741200 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00177412
MXN
0.1
VET
0,01774120
MXN
1
VET
0,17741200
MXN
2
VET
0,35482400
MXN
3
VET
0,53223600
MXN
5
VET
0,88706000
MXN
10
VET
1,774120
MXN
20
VET
3,548240
MXN
25
VET
4,435300
MXN
50
VET
8,870600
MXN
100
VET
17,7412
MXN
250
VET
44,3530
MXN
500
VET
88,7060
MXN
1000
VET
177,412
MXN
2500
VET
443,530
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,05636597
VET
0.1
MXN
0,56365973
VET
1
MXN
5,636597
VET
2
MXN
11,2732
VET
3
MXN
16,9098
VET
5
MXN
28,1830
VET
10
MXN
56,3660
VET
20
MXN
112,732
VET
25
MXN
140,915
VET
50
MXN
281,830
VET
100
MXN
563,660
VET
250
MXN
1.409,149
VET
500
MXN
2.818,299
VET
1000
MXN
5.636,597
VET
2500
MXN
14.091,493
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 17:41:03 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC