Chuyển đổi 5 VET sang MXN
Chuyển đổi 5 VET sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,226 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:48, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,22560700 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 467.633.271 MX$. VeChain giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.52%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
19,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
467,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:48 , việc chuyển đổi 5 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.1280350000000001 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,22560700 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00225607
MXN
0.1
VET
0,02256070
MXN
1
VET
0,22560700
MXN
2
VET
0,45121400
MXN
3
VET
0,67682100
MXN
5
VET
1,128035
MXN
10
VET
2,256070
MXN
20
VET
4,512140
MXN
25
VET
5,640175
MXN
50
VET
11,2804
MXN
100
VET
22,5607
MXN
250
VET
56,4018
MXN
500
VET
112,804
MXN
1000
VET
225,607
MXN
2500
VET
564,018
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,04432487
VET
0.1
MXN
0,44324866
VET
1
MXN
4,432487
VET
2
MXN
8,864973
VET
3
MXN
13,2975
VET
5
MXN
22,1624
VET
10
MXN
44,3249
VET
20
MXN
88,6497
VET
25
MXN
110,812
VET
50
MXN
221,624
VET
100
MXN
443,249
VET
250
MXN
1.108,122
VET
500
MXN
2.216,243
VET
1000
MXN
4.432,487
VET
2500
MXN
11.081,216
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 08:48:55 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC