Chuyển đổi 0.01 MXN sang VET
Chuyển đổi 0.01 MXN sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,43 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:04, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,42957300 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.366.077.670 MX$. VeChain giảm -9.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.62%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
36,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:04 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.429573 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,42957300 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso

VET
MXN
0.01
VET
0,00429573
MXN
0.1
VET
0,04295730
MXN
1
VET
0,42957300
MXN
2
VET
0,85914600
MXN
3
VET
1,288719
MXN
5
VET
2,147865
MXN
10
VET
4,295730
MXN
20
VET
8,591460
MXN
25
VET
10,7393
MXN
50
VET
21,4787
MXN
100
VET
42,9573
MXN
250
VET
107,393
MXN
500
VET
214,787
MXN
1000
VET
429,573
MXN
2500
VET
1.073,933
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 23:04:51 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC