Chuyển đổi 1000 VET sang MXN
Chuyển đổi 1000 VET sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,186 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:52, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,18571800 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 377.340.478 MX$. VeChain giảm -1.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.26%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
15,98 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
377,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
906,69 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 15:52 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 185.718 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,18571800 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00185718
MXN
0.1
VET
0,01857180
MXN
1
VET
0,18571800
MXN
2
VET
0,37143600
MXN
3
VET
0,55715400
MXN
5
VET
0,92859000
MXN
10
VET
1,857180
MXN
20
VET
3,714360
MXN
25
VET
4,642950
MXN
50
VET
9,285900
MXN
100
VET
18,5718
MXN
250
VET
46,4295
MXN
500
VET
92,8590
MXN
1000
VET
185,718
MXN
2500
VET
464,295
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,05384508
VET
0.1
MXN
0,53845077
VET
1
MXN
5,384508
VET
2
MXN
10,7690
VET
3
MXN
16,1535
VET
5
MXN
26,9225
VET
10
MXN
53,8451
VET
20
MXN
107,690
VET
25
MXN
134,613
VET
50
MXN
269,225
VET
100
MXN
538,451
VET
250
MXN
1.346,127
VET
500
MXN
2.692,254
VET
1000
MXN
5.384,508
VET
2500
MXN
13.461,269
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 15:52:46 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC