Chuyển đổi 100 MXN sang VET
Chuyển đổi 100 MXN sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,184 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:33, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,18381100 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 478.650.710 MX$. VeChain tăng +3.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
15,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
478,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
903,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:33 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.183811 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,18381100 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00183811
MXN
0.1
VET
0,01838110
MXN
1
VET
0,18381100
MXN
2
VET
0,36762200
MXN
3
VET
0,55143300
MXN
5
VET
0,91905500
MXN
10
VET
1,838110
MXN
20
VET
3,676220
MXN
25
VET
4,595275
MXN
50
VET
9,190550
MXN
100
VET
18,3811
MXN
250
VET
45,9528
MXN
500
VET
91,9055
MXN
1000
VET
183,811
MXN
2500
VET
459,528
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,05440371
VET
0.1
MXN
0,54403708
VET
1
MXN
5,440371
VET
2
MXN
10,8807
VET
3
MXN
16,3211
VET
5
MXN
27,2019
VET
10
MXN
54,4037
VET
20
MXN
108,807
VET
25
MXN
136,009
VET
50
MXN
272,019
VET
100
MXN
544,037
VET
250
MXN
1.360,093
VET
500
MXN
2.720,185
VET
1000
MXN
5.440,371
VET
2500
MXN
13.600,927
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 00:33:28 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC