Chuyển đổi 3 MXN sang VET
Chuyển đổi 3 MXN sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,228 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:22, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,22812600 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 480.801.227 MX$. VeChain tăng +3.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.22%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
19,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
480,8 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.228126 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,22812600 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang MXN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Mexican Peso
VET
MXN
0.01
VET
0,00228126
MXN
0.1
VET
0,02281260
MXN
1
VET
0,22812600
MXN
2
VET
0,45625200
MXN
3
VET
0,68437800
MXN
5
VET
1,140630
MXN
10
VET
2,281260
MXN
20
VET
4,562520
MXN
25
VET
5,703150
MXN
50
VET
11,4063
MXN
100
VET
22,8126
MXN
250
VET
57,0315
MXN
500
VET
114,063
MXN
1000
VET
228,126
MXN
2500
VET
570,315
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang VeChain
MXN
VET
0.01
MXN
0,04383542
VET
0.1
MXN
0,43835424
VET
1
MXN
4,383542
VET
2
MXN
8,767085
VET
3
MXN
13,1506
VET
5
MXN
21,9177
VET
10
MXN
43,8354
VET
20
MXN
87,6708
VET
25
MXN
109,589
VET
50
MXN
219,177
VET
100
MXN
438,354
VET
250
MXN
1.095,886
VET
500
MXN
2.191,771
VET
1000
MXN
4.383,542
VET
2500
MXN
10.958,856
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-MXN được tạo vào lúc 09:22:49 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC