Chuyển đổi 2 SAR sang VET
Chuyển đổi 2 SAR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,044 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:11, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,04401678 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 39.520.048 SAR. VeChain giảm -0.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
3,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
39,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:11 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04401678 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,04401678 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Saudi Riyal
VET
SAR
0.01
VET
0,00044017
SAR
0.1
VET
0,00440168
SAR
1
VET
0,04401678
SAR
2
VET
0,08803356
SAR
3
VET
0,13205034
SAR
5
VET
0,22008390
SAR
10
VET
0,44016780
SAR
20
VET
0,88033560
SAR
25
VET
1,100419
SAR
50
VET
2,200839
SAR
100
VET
4,401678
SAR
250
VET
11,0042
SAR
500
VET
22,0084
SAR
1000
VET
44,0168
SAR
2500
VET
110,042
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang VeChain
SAR
VET
0.01
SAR
0,22718609
VET
0.1
SAR
2,271861
VET
1
SAR
22,7186
VET
2
SAR
45,4372
VET
3
SAR
68,1558
VET
5
SAR
113,593
VET
10
SAR
227,186
VET
20
SAR
454,372
VET
25
SAR
567,965
VET
50
SAR
1.135,93
VET
100
SAR
2.271,861
VET
250
SAR
5.679,652
VET
500
SAR
11.359,304
VET
1000
SAR
22.718,609
VET
2500
SAR
56.796,522
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SAR được tạo vào lúc 11:11:35 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC