Chuyển đổi 1000 SAR sang VET
Chuyển đổi 1000 SAR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,039 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:57, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03906163 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 115.101.176 SAR. VeChain giảm -3.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.02%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
3,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
115,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
895,16 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:57 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03906163 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03906163 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Saudi Riyal
VET
SAR
0.01
VET
0,00039062
SAR
0.1
VET
0,00390616
SAR
1
VET
0,03906163
SAR
2
VET
0,07812326
SAR
3
VET
0,11718489
SAR
5
VET
0,19530815
SAR
10
VET
0,39061630
SAR
20
VET
0,78123260
SAR
25
VET
0,97654075
SAR
50
VET
1,953082
SAR
100
VET
3,906163
SAR
250
VET
9,765408
SAR
500
VET
19,5308
SAR
1000
VET
39,0616
SAR
2500
VET
97,6541
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang VeChain
SAR
VET
0.01
SAR
0,25600570
VET
0.1
SAR
2,560057
VET
1
SAR
25,6006
VET
2
SAR
51,2011
VET
3
SAR
76,8017
VET
5
SAR
128,003
VET
10
SAR
256,006
VET
20
SAR
512,011
VET
25
SAR
640,014
VET
50
SAR
1.280,029
VET
100
SAR
2.560,057
VET
250
SAR
6.400,143
VET
500
SAR
12.800,285
VET
1000
SAR
25.600,57
VET
2500
SAR
64.001,425
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SAR được tạo vào lúc 05:57:00 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC