Chuyển đổi 5 VET sang SAR
Chuyển đổi 5 VET sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,082 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:05, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,08198500 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 171.239.296 SAR. VeChain tăng +4.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.55%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
7,05 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
171,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:05 , việc chuyển đổi 5 VeChain (VET) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.409925 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,08198500 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SAR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Saudi Riyal

VET
SAR
0.01
VET
0,00081985
SAR
0.1
VET
0,00819850
SAR
1
VET
0,08198500
SAR
2
VET
0,16397000
SAR
3
VET
0,24595500
SAR
5
VET
0,40992500
SAR
10
VET
0,81985000
SAR
20
VET
1,639700
SAR
25
VET
2,049625
SAR
50
VET
4,099250
SAR
100
VET
8,198500
SAR
250
VET
20,4963
SAR
500
VET
40,9925
SAR
1000
VET
81,9850
SAR
2500
VET
204,963
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang VeChain
SAR

VET
0.01
SAR
0,12197353
VET
0.1
SAR
1,219735
VET
1
SAR
12,1974
VET
2
SAR
24,3947
VET
3
SAR
36,5921
VET
5
SAR
60,9868
VET
10
SAR
121,974
VET
20
SAR
243,947
VET
25
SAR
304,934
VET
50
SAR
609,868
VET
100
SAR
1.219,735
VET
250
SAR
3.049,338
VET
500
SAR
6.098,677
VET
1000
SAR
12.197,353
VET
2500
SAR
30.493,383
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SAR được tạo vào lúc 15:05:12 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC