Chuyển đổi 0.1 HBAR sang CZK
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang CZK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,03 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:56, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,030000 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.357.963.005 CZK. Hedera giảm -3.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.53%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
87,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
3,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:56 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.20299999999999999 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,030000 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Czech Koruna
HBAR
CZK
0.01
HBAR
0,02030000
CZK
0.1
HBAR
0,20300000
CZK
1
HBAR
2,030000
CZK
2
HBAR
4,060000
CZK
3
HBAR
6,090000
CZK
5
HBAR
10,1500
CZK
10
HBAR
20,3000
CZK
20
HBAR
40,6000
CZK
25
HBAR
50,7500
CZK
50
HBAR
101,500
CZK
100
HBAR
203,000
CZK
250
HBAR
507,500
CZK
500
HBAR
1.015,00
CZK
1000
HBAR
2.030,00
CZK
2500
HBAR
5.075,00
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Hedera
CZK
HBAR
0.01
CZK
0,00492611
HBAR
0.1
CZK
0,04926108
HBAR
1
CZK
0,49261084
HBAR
2
CZK
0,98522167
HBAR
3
CZK
1,477833
HBAR
5
CZK
2,463054
HBAR
10
CZK
4,926108
HBAR
20
CZK
9,852217
HBAR
25
CZK
12,3153
HBAR
50
CZK
24,6305
HBAR
100
CZK
49,2611
HBAR
250
CZK
123,153
HBAR
500
CZK
246,305
HBAR
1000
CZK
492,611
HBAR
2500
CZK
1.231,527
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CZK được tạo vào lúc 08:56:23 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC