Chuyển đổi 50 CZK sang HBAR
Chuyển đổi 50 CZK sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,46 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:39, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CZK
Theo dõi
10:39, 11 tháng 1, 2026
0 CZK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,460000 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.362.075.082 CZK. Hedera giảm -1.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
105,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:39 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.46 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,460000 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Czech Koruna
HBAR
CZK
0.01
HBAR
0,02460000
CZK
0.1
HBAR
0,24600000
CZK
1
HBAR
2,460000
CZK
2
HBAR
4,920000
CZK
3
HBAR
7,380000
CZK
5
HBAR
12,3000
CZK
10
HBAR
24,6000
CZK
20
HBAR
49,2000
CZK
25
HBAR
61,5000
CZK
50
HBAR
123,000
CZK
100
HBAR
246,000
CZK
250
HBAR
615,000
CZK
500
HBAR
1.230,00
CZK
1000
HBAR
2.460,00
CZK
2500
HBAR
6.150,00
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Hedera
CZK
HBAR
0.01
CZK
0,00406504
HBAR
0.1
CZK
0,04065041
HBAR
1
CZK
0,40650407
HBAR
2
CZK
0,81300813
HBAR
3
CZK
1,219512
HBAR
5
CZK
2,032520
HBAR
10
CZK
4,065041
HBAR
20
CZK
8,130081
HBAR
25
CZK
10,1626
HBAR
50
CZK
20,3252
HBAR
100
CZK
40,6504
HBAR
250
CZK
101,626
HBAR
500
CZK
203,252
HBAR
1000
CZK
406,504
HBAR
2500
CZK
1.016,26
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CZK được tạo vào lúc 10:39:15 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC