Chuyển đổi 2500 CZK sang HBAR
Chuyển đổi 2500 CZK sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,53 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:34, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,530000 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.910.798.713 CZK. Hedera giảm -1.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.44%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
108,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
3,91 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:34 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.53 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,530000 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Czech Koruna
HBAR
CZK
0.01
HBAR
0,02530000
CZK
0.1
HBAR
0,25300000
CZK
1
HBAR
2,530000
CZK
2
HBAR
5,060000
CZK
3
HBAR
7,590000
CZK
5
HBAR
12,6500
CZK
10
HBAR
25,3000
CZK
20
HBAR
50,6000
CZK
25
HBAR
63,2500
CZK
50
HBAR
126,500
CZK
100
HBAR
253,000
CZK
250
HBAR
632,500
CZK
500
HBAR
1.265,00
CZK
1000
HBAR
2.530,00
CZK
2500
HBAR
6.325,00
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Hedera
CZK
HBAR
0.01
CZK
0,00395257
HBAR
0.1
CZK
0,03952569
HBAR
1
CZK
0,39525692
HBAR
2
CZK
0,79051383
HBAR
3
CZK
1,185771
HBAR
5
CZK
1,976285
HBAR
10
CZK
3,952569
HBAR
20
CZK
7,905138
HBAR
25
CZK
9,881423
HBAR
50
CZK
19,7628
HBAR
100
CZK
39,5257
HBAR
250
CZK
98,8142
HBAR
500
CZK
197,628
HBAR
1000
CZK
395,257
HBAR
2500
CZK
988,142
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CZK được tạo vào lúc 18:34:59 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC