Chuyển đổi 1000 HBAR sang CZK
Chuyển đổi 1000 HBAR sang CZK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,55 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:57, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,550000 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.650.894.942 CZK. Hedera tăng +0.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.92%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
108,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
3,65 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:57 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2550 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,550000 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Czech Koruna
HBAR
CZK
0.01
HBAR
0,02550000
CZK
0.1
HBAR
0,25500000
CZK
1
HBAR
2,550000
CZK
2
HBAR
5,100000
CZK
3
HBAR
7,650000
CZK
5
HBAR
12,7500
CZK
10
HBAR
25,5000
CZK
20
HBAR
51,0000
CZK
25
HBAR
63,7500
CZK
50
HBAR
127,500
CZK
100
HBAR
255,000
CZK
250
HBAR
637,500
CZK
500
HBAR
1.275,00
CZK
1000
HBAR
2.550,00
CZK
2500
HBAR
6.375,00
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Hedera
CZK
HBAR
0.01
CZK
0,00392157
HBAR
0.1
CZK
0,03921569
HBAR
1
CZK
0,39215686
HBAR
2
CZK
0,78431373
HBAR
3
CZK
1,176471
HBAR
5
CZK
1,960784
HBAR
10
CZK
3,921569
HBAR
20
CZK
7,843137
HBAR
25
CZK
9,803922
HBAR
50
CZK
19,6078
HBAR
100
CZK
39,2157
HBAR
250
CZK
98,0392
HBAR
500
CZK
196,078
HBAR
1000
CZK
392,157
HBAR
2500
CZK
980,392
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CZK được tạo vào lúc 18:57:28 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC