Chuyển đổi 250 HBAR sang CZK
Chuyển đổi 250 HBAR sang CZK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3,71 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:03, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3,710000 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.239.056.017 CZK. Hedera giảm -0.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.13%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
156,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
6,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:03 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 927.5 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3,710000 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CZK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Czech Koruna

HBAR
CZK
0.01
HBAR
0,03710000
CZK
0.1
HBAR
0,37100000
CZK
1
HBAR
3,710000
CZK
2
HBAR
7,420000
CZK
3
HBAR
11,1300
CZK
5
HBAR
18,5500
CZK
10
HBAR
37,1000
CZK
20
HBAR
74,2000
CZK
25
HBAR
92,7500
CZK
50
HBAR
185,500
CZK
100
HBAR
371,000
CZK
250
HBAR
927,500
CZK
500
HBAR
1.855,00
CZK
1000
HBAR
3.710,00
CZK
2500
HBAR
9.275,00
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang Hedera
CZK

HBAR
0.01
CZK
0,00269542
HBAR
0.1
CZK
0,02695418
HBAR
1
CZK
0,26954178
HBAR
2
CZK
0,53908356
HBAR
3
CZK
0,80862534
HBAR
5
CZK
1,347709
HBAR
10
CZK
2,695418
HBAR
20
CZK
5,390836
HBAR
25
CZK
6,738544
HBAR
50
CZK
13,4771
HBAR
100
CZK
26,9542
HBAR
250
CZK
67,3854
HBAR
500
CZK
134,771
HBAR
1000
CZK
269,542
HBAR
2500
CZK
673,854
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CZK được tạo vào lúc 11:03:34 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC