Chuyển đổi 2500 VEF sang HBAR
Chuyển đổi 2500 VEF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,013 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:09, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01311931 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 29.625.628 VEF. Hedera tăng +3.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.54%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
560,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
29,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:09 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01311931 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01311931 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00013119
VEF
0.1
HBAR
0,00131193
VEF
1
HBAR
0,01311931
VEF
2
HBAR
0,02623862
VEF
3
HBAR
0,03935793
VEF
5
HBAR
0,06559655
VEF
10
HBAR
0,13119310
VEF
20
HBAR
0,26238620
VEF
25
HBAR
0,32798275
VEF
50
HBAR
0,65596550
VEF
100
HBAR
1,311931
VEF
250
HBAR
3,279828
VEF
500
HBAR
6,559655
VEF
1000
HBAR
13,1193
VEF
2500
HBAR
32,7983
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,76223521
HBAR
0.1
VEF
7,622352
HBAR
1
VEF
76,2235
HBAR
2
VEF
152,447
HBAR
3
VEF
228,671
HBAR
5
VEF
381,118
HBAR
10
VEF
762,235
HBAR
20
VEF
1.524,47
HBAR
25
VEF
1.905,588
HBAR
50
VEF
3.811,176
HBAR
100
VEF
7.622,352
HBAR
250
VEF
19.055,88
HBAR
500
VEF
38.111,76
HBAR
1000
VEF
76.223,521
HBAR
2500
VEF
190.558,802
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 21:09:46 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC