Chuyển đổi 100 HBAR sang VEF
Chuyển đổi 100 HBAR sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,016 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:59, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01639883 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.815.126 VEF. Hedera giảm -2.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.14%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
691,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
35,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:59 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.639883 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01639883 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte

HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00016399
VEF
0.1
HBAR
0,00163988
VEF
1
HBAR
0,01639883
VEF
2
HBAR
0,03279766
VEF
3
HBAR
0,04919649
VEF
5
HBAR
0,08199415
VEF
10
HBAR
0,16398830
VEF
20
HBAR
0,32797660
VEF
25
HBAR
0,40997075
VEF
50
HBAR
0,81994150
VEF
100
HBAR
1,639883
VEF
250
HBAR
4,099708
VEF
500
HBAR
8,199415
VEF
1000
HBAR
16,3988
VEF
2500
HBAR
40,9971
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF

HBAR
0.01
VEF
0,60979960
HBAR
0.1
VEF
6,097996
HBAR
1
VEF
60,9800
HBAR
2
VEF
121,960
HBAR
3
VEF
182,940
HBAR
5
VEF
304,900
HBAR
10
VEF
609,800
HBAR
20
VEF
1.219,599
HBAR
25
VEF
1.524,499
HBAR
50
VEF
3.048,998
HBAR
100
VEF
6.097,996
HBAR
250
VEF
15.244,99
HBAR
500
VEF
30.489,98
HBAR
1000
VEF
60.979,96
HBAR
2500
VEF
152.449,9
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 04:59:07 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC