Chuyển đổi 0.01 VEF sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 VEF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,013 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:28, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01286851 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 27.316.946 VEF. Hedera giảm -1.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.83%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
550,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
27,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:28 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01286851 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01286851 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00012869
VEF
0.1
HBAR
0,00128685
VEF
1
HBAR
0,01286851
VEF
2
HBAR
0,02573702
VEF
3
HBAR
0,03860553
VEF
5
HBAR
0,06434255
VEF
10
HBAR
0,12868510
VEF
20
HBAR
0,25737020
VEF
25
HBAR
0,32171275
VEF
50
HBAR
0,64342550
VEF
100
HBAR
1,286851
VEF
250
HBAR
3,217128
VEF
500
HBAR
6,434255
VEF
1000
HBAR
12,8685
VEF
2500
HBAR
32,1713
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,77709074
HBAR
0.1
VEF
7,770907
HBAR
1
VEF
77,7091
HBAR
2
VEF
155,418
HBAR
3
VEF
233,127
HBAR
5
VEF
388,545
HBAR
10
VEF
777,091
HBAR
20
VEF
1.554,181
HBAR
25
VEF
1.942,727
HBAR
50
VEF
3.885,454
HBAR
100
VEF
7.770,907
HBAR
250
VEF
19.427,269
HBAR
500
VEF
38.854,537
HBAR
1000
VEF
77.709,074
HBAR
2500
VEF
194.272,686
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 22:28:58 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC