Chuyển đổi 10 HBAR sang VEF
Chuyển đổi 10 HBAR sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,013 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:39, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01322178 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.511.537 VEF. Hedera tăng +3.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
565,04 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
24,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:39 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1322178 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01322178 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00013222
VEF
0.1
HBAR
0,00132218
VEF
1
HBAR
0,01322178
VEF
2
HBAR
0,02644356
VEF
3
HBAR
0,03966534
VEF
5
HBAR
0,06610890
VEF
10
HBAR
0,13221780
VEF
20
HBAR
0,26443560
VEF
25
HBAR
0,33054450
VEF
50
HBAR
0,66108900
VEF
100
HBAR
1,322178
VEF
250
HBAR
3,305445
VEF
500
HBAR
6,610890
VEF
1000
HBAR
13,2218
VEF
2500
HBAR
33,0545
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,75632782
HBAR
0.1
VEF
7,563278
HBAR
1
VEF
75,6328
HBAR
2
VEF
151,266
HBAR
3
VEF
226,898
HBAR
5
VEF
378,164
HBAR
10
VEF
756,328
HBAR
20
VEF
1.512,656
HBAR
25
VEF
1.890,82
HBAR
50
VEF
3.781,639
HBAR
100
VEF
7.563,278
HBAR
250
VEF
18.908,195
HBAR
500
VEF
37.816,391
HBAR
1000
VEF
75.632,782
HBAR
2500
VEF
189.081,954
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 07:39:52 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC