Chuyển đổi 3 HBAR sang VEF
Chuyển đổi 3 HBAR sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,017 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:20, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01658643 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.991.469 VEF. Hedera tăng +3.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
700,88 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
30,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:20 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04975929 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01658643 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte

HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00016586
VEF
0.1
HBAR
0,00165864
VEF
1
HBAR
0,01658643
VEF
2
HBAR
0,03317286
VEF
3
HBAR
0,04975929
VEF
5
HBAR
0,08293215
VEF
10
HBAR
0,16586430
VEF
20
HBAR
0,33172860
VEF
25
HBAR
0,41466075
VEF
50
HBAR
0,82932150
VEF
100
HBAR
1,658643
VEF
250
HBAR
4,146608
VEF
500
HBAR
8,293215
VEF
1000
HBAR
16,5864
VEF
2500
HBAR
41,4661
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF

HBAR
0.01
VEF
0,60290249
HBAR
0.1
VEF
6,029025
HBAR
1
VEF
60,2902
HBAR
2
VEF
120,580
HBAR
3
VEF
180,871
HBAR
5
VEF
301,451
HBAR
10
VEF
602,902
HBAR
20
VEF
1.205,805
HBAR
25
VEF
1.507,256
HBAR
50
VEF
3.014,512
HBAR
100
VEF
6.029,025
HBAR
250
VEF
15.072,562
HBAR
500
VEF
30.145,125
HBAR
1000
VEF
60.290,249
HBAR
2500
VEF
150.725,623
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 22:20:50 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC