Chuyển đổi 10 VEF sang HBAR
Chuyển đổi 10 VEF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,013 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:48, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01278843 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.760.525 VEF. Hedera tăng +4.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.29%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
547,31 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
17,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:48 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01278843 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01278843 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00012788
VEF
0.1
HBAR
0,00127884
VEF
1
HBAR
0,01278843
VEF
2
HBAR
0,02557686
VEF
3
HBAR
0,03836529
VEF
5
HBAR
0,06394215
VEF
10
HBAR
0,12788430
VEF
20
HBAR
0,25576860
VEF
25
HBAR
0,31971075
VEF
50
HBAR
0,63942150
VEF
100
HBAR
1,278843
VEF
250
HBAR
3,197108
VEF
500
HBAR
6,394215
VEF
1000
HBAR
12,7884
VEF
2500
HBAR
31,9711
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,78195682
HBAR
0.1
VEF
7,819568
HBAR
1
VEF
78,1957
HBAR
2
VEF
156,391
HBAR
3
VEF
234,587
HBAR
5
VEF
390,978
HBAR
10
VEF
781,957
HBAR
20
VEF
1.563,914
HBAR
25
VEF
1.954,892
HBAR
50
VEF
3.909,784
HBAR
100
VEF
7.819,568
HBAR
250
VEF
19.548,92
HBAR
500
VEF
39.097,841
HBAR
1000
VEF
78.195,682
HBAR
2500
VEF
195.489,204
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 05:48:20 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC