Chuyển đổi 0.1 VEF sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 VEF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,012 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:43, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01213807 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.845.401 VEF. Hedera giảm -1.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.84%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
519,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
16,85 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:43 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01213807 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01213807 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00012138
VEF
0.1
HBAR
0,00121381
VEF
1
HBAR
0,01213807
VEF
2
HBAR
0,02427614
VEF
3
HBAR
0,03641421
VEF
5
HBAR
0,06069035
VEF
10
HBAR
0,12138070
VEF
20
HBAR
0,24276140
VEF
25
HBAR
0,30345175
VEF
50
HBAR
0,60690350
VEF
100
HBAR
1,213807
VEF
250
HBAR
3,034518
VEF
500
HBAR
6,069035
VEF
1000
HBAR
12,1381
VEF
2500
HBAR
30,3452
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,82385420
HBAR
0.1
VEF
8,238542
HBAR
1
VEF
82,3854
HBAR
2
VEF
164,771
HBAR
3
VEF
247,156
HBAR
5
VEF
411,927
HBAR
10
VEF
823,854
HBAR
20
VEF
1.647,708
HBAR
25
VEF
2.059,636
HBAR
50
VEF
4.119,271
HBAR
100
VEF
8.238,542
HBAR
250
VEF
20.596,355
HBAR
500
VEF
41.192,71
HBAR
1000
VEF
82.385,42
HBAR
2500
VEF
205.963,551
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 03:43:13 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC