Chuyển đổi 1000 VEF sang HBAR
Chuyển đổi 1000 VEF sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,012 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:58, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01231154 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.804.027 VEF. Hedera giảm -6.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.34%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
526,93 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
20,8 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:58 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01231154 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01231154 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00012312
VEF
0.1
HBAR
0,00123115
VEF
1
HBAR
0,01231154
VEF
2
HBAR
0,02462308
VEF
3
HBAR
0,03693462
VEF
5
HBAR
0,06155770
VEF
10
HBAR
0,12311540
VEF
20
HBAR
0,24623080
VEF
25
HBAR
0,30778850
VEF
50
HBAR
0,61557700
VEF
100
HBAR
1,231154
VEF
250
HBAR
3,077885
VEF
500
HBAR
6,155770
VEF
1000
HBAR
12,3115
VEF
2500
HBAR
30,7789
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,81224607
HBAR
0.1
VEF
8,122461
HBAR
1
VEF
81,2246
HBAR
2
VEF
162,449
HBAR
3
VEF
243,674
HBAR
5
VEF
406,123
HBAR
10
VEF
812,246
HBAR
20
VEF
1.624,492
HBAR
25
VEF
2.030,615
HBAR
50
VEF
4.061,23
HBAR
100
VEF
8.122,461
HBAR
250
VEF
20.306,152
HBAR
500
VEF
40.612,304
HBAR
1000
VEF
81.224,607
HBAR
2500
VEF
203.061,518
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 16:58:05 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC