Chuyển đổi 0.01 HBAR sang VEF
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,012 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:44, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01187401 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.009.149 VEF. Hedera tăng +0.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
507,81 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
22,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:44 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00011874010000000001 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01187401 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00011874
VEF
0.1
HBAR
0,00118740
VEF
1
HBAR
0,01187401
VEF
2
HBAR
0,02374802
VEF
3
HBAR
0,03562203
VEF
5
HBAR
0,05937005
VEF
10
HBAR
0,11874010
VEF
20
HBAR
0,23748020
VEF
25
HBAR
0,29685025
VEF
50
HBAR
0,59370050
VEF
100
HBAR
1,187401
VEF
250
HBAR
2,968503
VEF
500
HBAR
5,937005
VEF
1000
HBAR
11,8740
VEF
2500
HBAR
29,6850
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,84217547
HBAR
0.1
VEF
8,421755
HBAR
1
VEF
84,2175
HBAR
2
VEF
168,435
HBAR
3
VEF
252,653
HBAR
5
VEF
421,088
HBAR
10
VEF
842,175
HBAR
20
VEF
1.684,351
HBAR
25
VEF
2.105,439
HBAR
50
VEF
4.210,877
HBAR
100
VEF
8.421,755
HBAR
250
VEF
21.054,387
HBAR
500
VEF
42.108,774
HBAR
1000
VEF
84.217,547
HBAR
2500
VEF
210.543,868
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 12:44:57 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC