Chuyển đổi 5 XAG sang HBAR
Chuyển đổi 5 XAG sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:26, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00112461 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.103.410 XAG. Hedera giảm -4.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.02%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,31 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
48,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:26 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00112461 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00112461 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce
HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00001125
XAG
0.1
HBAR
0,00011246
XAG
1
HBAR
0,00112461
XAG
2
HBAR
0,00224922
XAG
3
HBAR
0,00337383
XAG
5
HBAR
0,00562305
XAG
10
HBAR
0,01124610
XAG
20
HBAR
0,02249220
XAG
25
HBAR
0,02811525
XAG
50
HBAR
0,05623050
XAG
100
HBAR
0,11246100
XAG
250
HBAR
0,28115250
XAG
500
HBAR
0,56230500
XAG
1000
HBAR
1,124610
XAG
2500
HBAR
2,811525
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG
HBAR
0.01
XAG
8,891971
HBAR
0.1
XAG
88,9197
HBAR
1
XAG
889,197
HBAR
2
XAG
1.778,394
HBAR
3
XAG
2.667,591
HBAR
5
XAG
4.445,986
HBAR
10
XAG
8.891,971
HBAR
20
XAG
17.783,943
HBAR
25
XAG
22.229,929
HBAR
50
XAG
44.459,857
HBAR
100
XAG
88.919,714
HBAR
250
XAG
222.299,286
HBAR
500
XAG
444.598,572
HBAR
1000
XAG
889.197,144
HBAR
2500
XAG
2.222.992,86
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 03:26:18 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC