Chuyển đổi 50 HBAR sang XAG
Chuyển đổi 50 HBAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:58, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00162840 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.018.322 XAG. Hedera tăng +3.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
69,64 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
3,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:58 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.08141999999999999 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00162840 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce
HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00001628
XAG
0.1
HBAR
0,00016284
XAG
1
HBAR
0,00162840
XAG
2
HBAR
0,00325680
XAG
3
HBAR
0,00488520
XAG
5
HBAR
0,00814200
XAG
10
HBAR
0,01628400
XAG
20
HBAR
0,03256800
XAG
25
HBAR
0,04071000
XAG
50
HBAR
0,08142000
XAG
100
HBAR
0,16284000
XAG
250
HBAR
0,40710000
XAG
500
HBAR
0,81420000
XAG
1000
HBAR
1,628400
XAG
2500
HBAR
4,071000
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG
HBAR
0.01
XAG
6,140997
HBAR
0.1
XAG
61,4100
HBAR
1
XAG
614,100
HBAR
2
XAG
1.228,199
HBAR
3
XAG
1.842,299
HBAR
5
XAG
3.070,499
HBAR
10
XAG
6.140,997
HBAR
20
XAG
12.281,995
HBAR
25
XAG
15.352,493
HBAR
50
XAG
30.704,986
HBAR
100
XAG
61.409,973
HBAR
250
XAG
153.524,932
HBAR
500
XAG
307.049,865
HBAR
1000
XAG
614.099,73
HBAR
2500
XAG
1.535.249,324
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 12:58:42 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC