Chuyển đổi 10 HBAR sang XAG
Chuyển đổi 10 HBAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:21, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00158136 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.356.874 XAG. Hedera giảm -6.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.87%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
67,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
3,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:21 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0158136 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00158136 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce
HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00001581
XAG
0.1
HBAR
0,00015814
XAG
1
HBAR
0,00158136
XAG
2
HBAR
0,00316272
XAG
3
HBAR
0,00474408
XAG
5
HBAR
0,00790680
XAG
10
HBAR
0,01581360
XAG
20
HBAR
0,03162720
XAG
25
HBAR
0,03953400
XAG
50
HBAR
0,07906800
XAG
100
HBAR
0,15813600
XAG
250
HBAR
0,39534000
XAG
500
HBAR
0,79068000
XAG
1000
HBAR
1,581360
XAG
2500
HBAR
3,953400
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG
HBAR
0.01
XAG
6,323671
HBAR
0.1
XAG
63,2367
HBAR
1
XAG
632,367
HBAR
2
XAG
1.264,734
HBAR
3
XAG
1.897,101
HBAR
5
XAG
3.161,835
HBAR
10
XAG
6.323,671
HBAR
20
XAG
12.647,342
HBAR
25
XAG
15.809,177
HBAR
50
XAG
31.618,354
HBAR
100
XAG
63.236,708
HBAR
250
XAG
158.091,769
HBAR
500
XAG
316.183,538
HBAR
1000
XAG
632.367,076
HBAR
2500
XAG
1.580.917,691
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 23:21:23 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC