Chuyển đổi 1000 HBAR sang XAG
Chuyển đổi 1000 HBAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:31, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00167453 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.721.409 XAG. Hedera tăng +0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
71,61 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:31 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.67453 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00167453 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce
HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00001675
XAG
0.1
HBAR
0,00016745
XAG
1
HBAR
0,00167453
XAG
2
HBAR
0,00334906
XAG
3
HBAR
0,00502359
XAG
5
HBAR
0,00837265
XAG
10
HBAR
0,01674530
XAG
20
HBAR
0,03349060
XAG
25
HBAR
0,04186325
XAG
50
HBAR
0,08372650
XAG
100
HBAR
0,16745300
XAG
250
HBAR
0,41863250
XAG
500
HBAR
0,83726500
XAG
1000
HBAR
1,674530
XAG
2500
HBAR
4,186325
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG
HBAR
0.01
XAG
5,971825
HBAR
0.1
XAG
59,7182
HBAR
1
XAG
597,182
HBAR
2
XAG
1.194,365
HBAR
3
XAG
1.791,547
HBAR
5
XAG
2.985,912
HBAR
10
XAG
5.971,825
HBAR
20
XAG
11.943,65
HBAR
25
XAG
14.929,562
HBAR
50
XAG
29.859,125
HBAR
100
XAG
59.718,249
HBAR
250
XAG
149.295,623
HBAR
500
XAG
298.591,246
HBAR
1000
XAG
597.182,493
HBAR
2500
XAG
1.492.956,232
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 05:31:54 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC