Chuyển đổi 3 HBAR sang XAG
Chuyển đổi 3 HBAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:16, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00169706 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.356.866 XAG. Hedera tăng +1.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.23%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
72,63 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:16 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00509118 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00169706 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce
HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00001697
XAG
0.1
HBAR
0,00016971
XAG
1
HBAR
0,00169706
XAG
2
HBAR
0,00339412
XAG
3
HBAR
0,00509118
XAG
5
HBAR
0,00848530
XAG
10
HBAR
0,01697060
XAG
20
HBAR
0,03394120
XAG
25
HBAR
0,04242650
XAG
50
HBAR
0,08485300
XAG
100
HBAR
0,16970600
XAG
250
HBAR
0,42426500
XAG
500
HBAR
0,84853000
XAG
1000
HBAR
1,697060
XAG
2500
HBAR
4,242650
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG
HBAR
0.01
XAG
5,892544
HBAR
0.1
XAG
58,9254
HBAR
1
XAG
589,254
HBAR
2
XAG
1.178,509
HBAR
3
XAG
1.767,763
HBAR
5
XAG
2.946,272
HBAR
10
XAG
5.892,544
HBAR
20
XAG
11.785,087
HBAR
25
XAG
14.731,359
HBAR
50
XAG
29.462,718
HBAR
100
XAG
58.925,436
HBAR
250
XAG
147.313,589
HBAR
500
XAG
294.627,179
HBAR
1000
XAG
589.254,358
HBAR
2500
XAG
1.473.135,894
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 09:16:03 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC