Chuyển đổi 2 XAG sang HBAR
Chuyển đổi 2 XAG sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:39, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00166561 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.977.463 XAG. Hedera tăng +5.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.20%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
71,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:39 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00166561 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00166561 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce
HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00001666
XAG
0.1
HBAR
0,00016656
XAG
1
HBAR
0,00166561
XAG
2
HBAR
0,00333122
XAG
3
HBAR
0,00499683
XAG
5
HBAR
0,00832805
XAG
10
HBAR
0,01665610
XAG
20
HBAR
0,03331220
XAG
25
HBAR
0,04164025
XAG
50
HBAR
0,08328050
XAG
100
HBAR
0,16656100
XAG
250
HBAR
0,41640250
XAG
500
HBAR
0,83280500
XAG
1000
HBAR
1,665610
XAG
2500
HBAR
4,164025
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG
HBAR
0.01
XAG
6,003806
HBAR
0.1
XAG
60,0381
HBAR
1
XAG
600,381
HBAR
2
XAG
1.200,761
HBAR
3
XAG
1.801,142
HBAR
5
XAG
3.001,903
HBAR
10
XAG
6.003,806
HBAR
20
XAG
12.007,613
HBAR
25
XAG
15.009,516
HBAR
50
XAG
30.019,032
HBAR
100
XAG
60.038,064
HBAR
250
XAG
150.095,16
HBAR
500
XAG
300.190,321
HBAR
1000
XAG
600.380,641
HBAR
2500
XAG
1.500.951,603
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 06:39:20 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC