Chuyển đổi 2 XAG sang HBAR
Chuyển đổi 2 XAG sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:27, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00492175 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.519.144 XAG. Hedera tăng +1.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.28%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
207,17 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
11,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:27 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00492175 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00492175 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce

HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00004922
XAG
0.1
HBAR
0,00049218
XAG
1
HBAR
0,00492175
XAG
2
HBAR
0,00984350
XAG
3
HBAR
0,01476525
XAG
5
HBAR
0,02460875
XAG
10
HBAR
0,04921750
XAG
20
HBAR
0,09843500
XAG
25
HBAR
0,12304375
XAG
50
HBAR
0,24608750
XAG
100
HBAR
0,49217500
XAG
250
HBAR
1,230438
XAG
500
HBAR
2,460875
XAG
1000
HBAR
4,921750
XAG
2500
HBAR
12,3044
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG

HBAR
0.01
XAG
2,031798
HBAR
0.1
XAG
20,3180
HBAR
1
XAG
203,180
HBAR
2
XAG
406,360
HBAR
3
XAG
609,539
HBAR
5
XAG
1.015,899
HBAR
10
XAG
2.031,798
HBAR
20
XAG
4.063,595
HBAR
25
XAG
5.079,494
HBAR
50
XAG
10.158,988
HBAR
100
XAG
20.317,976
HBAR
250
XAG
50.794,941
HBAR
500
XAG
101.589,882
HBAR
1000
XAG
203.179,763
HBAR
2500
XAG
507.949,408
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 11:27:33 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC