Chuyển đổi 1000 KWD sang VET
Chuyển đổi 1000 KWD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,003 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:19, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00309339 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.907.158 KWD. VeChain tăng +0.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.32%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
266,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
4,91 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
867,44 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:19 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00309339 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00309339 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00003093
KWD
0.1
VET
0,00030934
KWD
1
VET
0,00309339
KWD
2
VET
0,00618678
KWD
3
VET
0,00928017
KWD
5
VET
0,01546695
KWD
10
VET
0,03093390
KWD
20
VET
0,06186780
KWD
25
VET
0,07733475
KWD
50
VET
0,15466950
KWD
100
VET
0,30933900
KWD
250
VET
0,77334750
KWD
500
VET
1,546695
KWD
1000
VET
3,093390
KWD
2500
VET
7,733475
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
3,232699
VET
0.1
KWD
32,3270
VET
1
KWD
323,270
VET
2
KWD
646,540
VET
3
KWD
969,810
VET
5
KWD
1.616,35
VET
10
KWD
3.232,699
VET
20
KWD
6.465,399
VET
25
KWD
8.081,749
VET
50
KWD
16.163,497
VET
100
KWD
32.326,994
VET
250
KWD
80.817,485
VET
500
KWD
161.634,97
VET
1000
KWD
323.269,94
VET
2500
KWD
808.174,85
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 19:19:57 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC