Chuyển đổi 250 KWD sang VET
Chuyển đổi 250 KWD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,003 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:02, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00328495 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.396.760 KWD. VeChain giảm -8.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
282,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
9,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
917,44 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:02 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00328495 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00328495 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00003285
KWD
0.1
VET
0,00032850
KWD
1
VET
0,00328495
KWD
2
VET
0,00656990
KWD
3
VET
0,00985485
KWD
5
VET
0,01642475
KWD
10
VET
0,03284950
KWD
20
VET
0,06569900
KWD
25
VET
0,08212375
KWD
50
VET
0,16424750
KWD
100
VET
0,32849500
KWD
250
VET
0,82123750
KWD
500
VET
1,642475
KWD
1000
VET
3,284950
KWD
2500
VET
8,212375
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
3,044186
VET
0.1
KWD
30,4419
VET
1
KWD
304,419
VET
2
KWD
608,837
VET
3
KWD
913,256
VET
5
KWD
1.522,093
VET
10
KWD
3.044,186
VET
20
KWD
6.088,373
VET
25
KWD
7.610,466
VET
50
KWD
15.220,932
VET
100
KWD
30.441,864
VET
250
KWD
76.104,659
VET
500
KWD
152.209,318
VET
1000
KWD
304.418,637
VET
2500
KWD
761.046,591
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 13:02:28 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC