Chuyển đổi 5 KWD sang VET
Chuyển đổi 5 KWD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,004 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:22, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00363693 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.590.026 KWD. VeChain giảm -2.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
313,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00363693 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00363693 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00003637
KWD
0.1
VET
0,00036369
KWD
1
VET
0,00363693
KWD
2
VET
0,00727386
KWD
3
VET
0,01091079
KWD
5
VET
0,01818465
KWD
10
VET
0,03636930
KWD
20
VET
0,07273860
KWD
25
VET
0,09092325
KWD
50
VET
0,18184650
KWD
100
VET
0,36369300
KWD
250
VET
0,90923250
KWD
500
VET
1,818465
KWD
1000
VET
3,636930
KWD
2500
VET
9,092325
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
2,749572
VET
0.1
KWD
27,4957
VET
1
KWD
274,957
VET
2
KWD
549,914
VET
3
KWD
824,872
VET
5
KWD
1.374,786
VET
10
KWD
2.749,572
VET
20
KWD
5.499,144
VET
25
KWD
6.873,929
VET
50
KWD
13.747,859
VET
100
KWD
27.495,718
VET
250
KWD
68.739,294
VET
500
KWD
137.478,588
VET
1000
KWD
274.957,175
VET
2500
KWD
687.392,939
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 17:22:47 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC