Chuyển đổi 1 VET sang KWD
Chuyển đổi 1 VET sang KWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,004 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:54, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00355702 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.464.539 KWD. VeChain giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.04%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
305,75 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
3,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,33 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:54 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00355702 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00355702 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00003557
KWD
0.1
VET
0,00035570
KWD
1
VET
0,00355702
KWD
2
VET
0,00711404
KWD
3
VET
0,01067106
KWD
5
VET
0,01778510
KWD
10
VET
0,03557020
KWD
20
VET
0,07114040
KWD
25
VET
0,08892550
KWD
50
VET
0,17785100
KWD
100
VET
0,35570200
KWD
250
VET
0,88925500
KWD
500
VET
1,778510
KWD
1000
VET
3,557020
KWD
2500
VET
8,892550
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
2,811342
VET
0.1
KWD
28,1134
VET
1
KWD
281,134
VET
2
KWD
562,268
VET
3
KWD
843,403
VET
5
KWD
1.405,671
VET
10
KWD
2.811,342
VET
20
KWD
5.622,684
VET
25
KWD
7.028,355
VET
50
KWD
14.056,71
VET
100
KWD
28.113,421
VET
250
KWD
70.283,552
VET
500
KWD
140.567,104
VET
1000
KWD
281.134,208
VET
2500
KWD
702.835,52
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 21:54:14 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC