Chuyển đổi 2 KWD sang VET
Chuyển đổi 2 KWD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,004 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:32, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00362597 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.152.644 KWD. VeChain giảm -1.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.46%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
312,45 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:32 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00362597 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00362597 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00003626
KWD
0.1
VET
0,00036260
KWD
1
VET
0,00362597
KWD
2
VET
0,00725194
KWD
3
VET
0,01087791
KWD
5
VET
0,01812985
KWD
10
VET
0,03625970
KWD
20
VET
0,07251940
KWD
25
VET
0,09064925
KWD
50
VET
0,18129850
KWD
100
VET
0,36259700
KWD
250
VET
0,90649250
KWD
500
VET
1,812985
KWD
1000
VET
3,625970
KWD
2500
VET
9,064925
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
2,757883
VET
0.1
KWD
27,5788
VET
1
KWD
275,788
VET
2
KWD
551,577
VET
3
KWD
827,365
VET
5
KWD
1.378,941
VET
10
KWD
2.757,883
VET
20
KWD
5.515,765
VET
25
KWD
6.894,707
VET
50
KWD
13.789,414
VET
100
KWD
27.578,827
VET
250
KWD
68.947,068
VET
500
KWD
137.894,136
VET
1000
KWD
275.788,272
VET
2500
KWD
689.470,68
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 07:32:33 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC