Chuyển đổi 0.1 VET sang KWD
Chuyển đổi 0.1 VET sang KWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,007 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:41, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00667891 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.961.472 KWD. VeChain giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.24%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
574,52 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
15,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:41 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000667891 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00667891 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar

VET
KWD
0.01
VET
0,00006679
KWD
0.1
VET
0,00066789
KWD
1
VET
0,00667891
KWD
2
VET
0,01335782
KWD
3
VET
0,02003673
KWD
5
VET
0,03339455
KWD
10
VET
0,06678910
KWD
20
VET
0,13357820
KWD
25
VET
0,16697275
KWD
50
VET
0,33394550
KWD
100
VET
0,66789100
KWD
250
VET
1,669728
KWD
500
VET
3,339455
KWD
1000
VET
6,678910
KWD
2500
VET
16,6973
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD

VET
0.01
KWD
1,497250
VET
0.1
KWD
14,9725
VET
1
KWD
149,725
VET
2
KWD
299,450
VET
3
KWD
449,175
VET
5
KWD
748,625
VET
10
KWD
1.497,25
VET
20
KWD
2.994,501
VET
25
KWD
3.743,126
VET
50
KWD
7.486,251
VET
100
KWD
14.972,503
VET
250
KWD
37.431,257
VET
500
KWD
74.862,515
VET
1000
KWD
149.725,03
VET
2500
KWD
374.312,575
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 03:41:00 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC