Chuyển đổi 10 KWD sang VET
Chuyển đổi 10 KWD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,003 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:05, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00324588 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.526.294 KWD. VeChain tăng +1.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.69%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 103.
Vốn hóa thị trường
279,19 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
908,42 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 10:05 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00324588 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00324588 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00003246
KWD
0.1
VET
0,00032459
KWD
1
VET
0,00324588
KWD
2
VET
0,00649176
KWD
3
VET
0,00973764
KWD
5
VET
0,01622940
KWD
10
VET
0,03245880
KWD
20
VET
0,06491760
KWD
25
VET
0,08114700
KWD
50
VET
0,16229400
KWD
100
VET
0,32458800
KWD
250
VET
0,81147000
KWD
500
VET
1,622940
KWD
1000
VET
3,245880
KWD
2500
VET
8,114700
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
3,080829
VET
0.1
KWD
30,8083
VET
1
KWD
308,083
VET
2
KWD
616,166
VET
3
KWD
924,249
VET
5
KWD
1.540,414
VET
10
KWD
3.080,829
VET
20
KWD
6.161,657
VET
25
KWD
7.702,072
VET
50
KWD
15.404,143
VET
100
KWD
30.808,286
VET
250
KWD
77.020,715
VET
500
KWD
154.041,431
VET
1000
KWD
308.082,862
VET
2500
KWD
770.207,155
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 10:05:37 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC